Cách viết chữ 斓 (lán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 斑斕|斑斓[ban1 lan2] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 斓 |
|---|---|
| Pinyin | lán |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6593 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
Nghĩa: see 斑斕|斑斓[ban1 lan2] · 16 nét
| Chữ Hán | 斓 |
|---|---|
| Pinyin | lán |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6593 |