Cách viết chữ 娌 (lǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 妯娌[zhou2 li5] · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 娌 |
|---|---|
| Pinyin | lǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A0C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 妯娌[zhou2 li5]
Nghĩa: see 妯娌[zhou2 li5] · 10 nét
| Chữ Hán | 娌 |
|---|---|
| Pinyin | lǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+5A0C |