Cách viết chữ 痢 (lì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dysentery · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 痢
Thứ tự nét từng bước của chữ 痢

Luyện viết chữ 痢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán痢
Pinyinlì
Số nét12
UnicodeU+75E2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 痢 →