Cách viết chữ 瘘 (lòu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fistula, ulceration · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘘 |
|---|---|
| Pinyin | lòu |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7618 |
Nghĩa tiếng Anh
- fistula
- ulceration
Nghĩa: fistula, ulceration · 14 nét
| Chữ Hán | 瘘 |
|---|---|
| Pinyin | lòu |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+7618 |