Cách viết chữ 罹 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: happen to, sorrow, suffer from · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 罹 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7F79 |
Nghĩa tiếng Anh
- happen to
- sorrow
- suffer from
Nghĩa: happen to, sorrow, suffer from · 16 nét
| Chữ Hán | 罹 |
|---|---|
| Pinyin | lí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7F79 |