Cách viết chữ 翎 (líng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tail feathers, plume · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 翎 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7FCE |
Nghĩa tiếng Anh
- tail feathers
- plume
Nghĩa: tail feathers, plume · 11 nét
| Chữ Hán | 翎 |
|---|---|
| Pinyin | líng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7FCE |