Cách viết chữ 藜 (lí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of weed plant (fat hen, goosefoot, pigweed etc), Chenopodium album · 18 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 藜
Thứ tự nét từng bước của chữ 藜

Luyện viết chữ 藜 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán藜
Pinyinlí
Số nét18
UnicodeU+85DC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 藜 →