AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蛎 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: oyster · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蛎
Luyện viết chữ 蛎 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蛎
Pinyin
lì
Số nét
11
Unicode
U+86CE
Nghĩa tiếng Anh
oyster
Chữ Hán khác
蜊
lí
蜡
là
蝼
lóu
螂
láng
螺
luó
螻
lóu
蟟
liáo
蠃
luǒ
蠊
lián
蠟
là
蠡
lí
蠣
lì
Tự viết chữ 蛎 →