AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蜊 (lí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: clam · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜊
Luyện viết chữ 蜊 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蜊
Pinyin
lí
Số nét
13
Unicode
U+870A
Nghĩa tiếng Anh
clam
Chữ Hán khác
蜡
là
蝼
lóu
螂
láng
螺
luó
螻
lóu
蟟
liáo
蠃
luǒ
蠊
lián
蠟
là
蠡
lí
蠣
lì
裂
liè
Tự viết chữ 蜊 →