Cách viết chữ 蜊 (lí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clam · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蜊
Thứ tự nét từng bước của chữ 蜊

Luyện viết chữ 蜊 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蜊
Pinyinlí
Số nét13
UnicodeU+870A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蜊 →