Cách viết chữ 蝼 (lóu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1] · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蝼
Thứ tự nét từng bước của chữ 蝼

Luyện viết chữ 蝼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蝼
Pinyinlóu
Số nét15
UnicodeU+877C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蝼 →