Cách viết chữ 郦 (lì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Li, ancient place name · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 郦 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+90E6 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Li
- ancient place name
Nghĩa: surname Li, ancient place name · 9 nét
| Chữ Hán | 郦 |
|---|---|
| Pinyin | lì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+90E6 |