Cách viết chữ 濂 (lián) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river in Hunan · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 濂 |
|---|---|
| Pinyin | lián |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6FC2 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river in Hunan
Nghĩa: name of a river in Hunan · 16 nét
| Chữ Hán | 濂 |
|---|---|
| Pinyin | lián |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6FC2 |