Cách viết chữ 靓 (liàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to make up (one's face), to dress, (of one's dress) beautiful · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 靓 |
|---|---|
| Pinyin | liàng (cũng đọc: jìng) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+9753 |
Nghĩa tiếng Anh
- to make up (one's face)
- to dress
- (of one's dress) beautiful
- attractive
- good-looking