Cách viết chữ 馏 (liú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to distill, to break a liquid substance up into components by boiling, to steam · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 馏
Thứ tự nét từng bước của chữ 馏

Luyện viết chữ 馏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán馏
Pinyinliú (cũng đọc: liù)
Số nét13
UnicodeU+998F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 馏 →