Cách viết chữ 骆 (luò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Luo, camel, white horse with a black mane (archaic) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 骆
Thứ tự nét từng bước của chữ 骆

Luyện viết chữ 骆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán骆
Pinyinluò
Số nét9
UnicodeU+9A86

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 骆 →