Cách viết chữ 驴 (lǘ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 驢|驴[lu:2], donkey, CL:頭|头[tou2] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 驴
Thứ tự nét từng bước của chữ 驴

Luyện viết chữ 驴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán驴
Pinyinlǘ (cũng đọc: lü2)
Số nét7
UnicodeU+9A74

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 驴 →