Cách viết chữ 颅 (lú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: forehead, skull · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颅 |
|---|---|
| Pinyin | lú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9885 |
Nghĩa tiếng Anh
- forehead
- skull
Nghĩa: forehead, skull · 11 nét
| Chữ Hán | 颅 |
|---|---|
| Pinyin | lú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9885 |