Cách viết chữ 缭 (liáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wind round, to sew with slanting stitches · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 缭
Thứ tự nét từng bước của chữ 缭

Luyện viết chữ 缭 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缭
Pinyinliáo
Số nét15
UnicodeU+7F2D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 缭

TừPinyinNghĩa
缭绕liáo ràoto curl up; to linger on (sound)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缭 →