Cách viết chữ 蓼 (liǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: polygonum, smartweed, luxuriant growth · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓼 |
|---|---|
| Pinyin | liǎo (cũng đọc: lù) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84FC |
Nghĩa tiếng Anh
- polygonum
- smartweed
- luxuriant growth
Nghĩa: polygonum, smartweed, luxuriant growth · 14 nét
| Chữ Hán | 蓼 |
|---|---|
| Pinyin | liǎo (cũng đọc: lù) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84FC |