Cách viết chữ 蔺 (lìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lin, juncus effusus · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蔺 |
|---|---|
| Pinyin | lìn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+853A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lin
- juncus effusus
Nghĩa: surname Lin, juncus effusus · 14 nét
| Chữ Hán | 蔺 |
|---|---|
| Pinyin | lìn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+853A |