Cách viết chữ 撸 (lū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (dialect) to rub one's hand along, to fire (an employee), to reprimand · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 撸
Thứ tự nét từng bước của chữ 撸

Luyện viết chữ 撸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán撸
Pinyinlū
Số nét15
UnicodeU+64B8

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 撸 →