Cách viết chữ 峦 (luán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: mountain ranges · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 峦 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+5CE6 |
Nghĩa tiếng Anh
- mountain ranges
Từ chứa chữ 峦
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 山峦 | shān luán | mountain range; unbroken chain of peaks |
| 峰峦 | fēng luán | high mountain range; ridges and peaks |