Cách viết chữ 脔 (luán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: skinny, sliced meat · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脔 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8114 |
Nghĩa tiếng Anh
- skinny
- sliced meat
Nghĩa: skinny, sliced meat · 12 nét
| Chữ Hán | 脔 |
|---|---|
| Pinyin | luán |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8114 |