Cách viết chữ 圙 (lüè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 圐圙[ku1 lu:e4] · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 圙 |
|---|---|
| Pinyin | lüè |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5719 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 圐圙[ku1 lu:e4]
Nghĩa: see 圐圙[ku1 lu:e4] · 14 nét
| Chữ Hán | 圙 |
|---|---|
| Pinyin | lüè |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5719 |