AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 湄 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: brink, edge · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 湄
Luyện viết chữ 湄 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
湄
Pinyin
méi
Số nét
12
Unicode
U+6E44
Nghĩa tiếng Anh
brink
edge
Chữ Hán khác
湎
miǎn
湣
mǐn
溟
míng
滅
miè
满
mǎn
滿
mǎn
漠
mò
漫
màn
漭
mǎng
澠
miǎn
濛
méng
瀰
mí
Tự viết chữ 湄 →