Cách viết chữ 湄 (méi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: brink, edge · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 湄
Thứ tự nét từng bước của chữ 湄

Luyện viết chữ 湄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán湄
Pinyinméi
Số nét12
UnicodeU+6E44

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 湄 →