Cách viết chữ 溟 (míng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drizzle, sea · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 溟
Thứ tự nét từng bước của chữ 溟

Luyện viết chữ 溟 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán溟
Pinyinmíng
Số nét13
UnicodeU+6E9F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 溟 →