Cách viết chữ 焖 (mèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cook in a covered vessel, to casserole, to stew · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 焖
Thứ tự nét từng bước của chữ 焖

Luyện viết chữ 焖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán焖
Pinyinmèn
Số nét11
UnicodeU+7116

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 焖 →