Cách viết chữ 猕 (mí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: macaque · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 猕
Thứ tự nét từng bước của chữ 猕

Luyện viết chữ 猕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán猕
Pinyinmí
Số nét11
UnicodeU+7315

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 猕 →