Cách viết chữ 珉 (mín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: alabaster, jade-like stone · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 珉 |
|---|---|
| Pinyin | mín |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73C9 |
Nghĩa tiếng Anh
- alabaster, jade-like stone
Nghĩa: alabaster, jade-like stone · 9 nét
| Chữ Hán | 珉 |
|---|---|
| Pinyin | mín |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73C9 |