AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 痲 (má) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leprosy, numb · 13 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 痲
Luyện viết chữ 痲 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
痲
Pinyin
má
Số nét
13
Unicode
U+75F2
Nghĩa tiếng Anh
leprosy
numb
Chữ Hán khác
瘼
mò
皃
mào
皿
mǐn
盟
méng
目
mù
盲
máng
眄
miǎn
眇
miǎo
眉
méi
眠
mián
眯
mī
眳
míng
Tự viết chữ 痲 →