Cách viết chữ 皿 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dish, vessel, shallow container · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 皿
Thứ tự nét từng bước của chữ 皿

Luyện viết chữ 皿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán皿
Pinyinmǐn
Số nét5
UnicodeU+76BF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 皿 →