Cách viết chữ 皿 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dish, vessel, shallow container · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 皿 |
|---|---|
| Pinyin | mǐn |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+76BF |
Nghĩa tiếng Anh
- dish
- vessel
- shallow container
- rad. no. 108
Nghĩa: dish, vessel, shallow container · 5 nét
| Chữ Hán | 皿 |
|---|---|
| Pinyin | mǐn |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+76BF |