Cách viết chữ 眸 (móu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pupil (of the eye), eye · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 眸
Thứ tự nét từng bước của chữ 眸

Luyện viết chữ 眸 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眸
Pinyinmóu
Số nét11
UnicodeU+7738

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眸 →