Cách viết chữ 瞑 (míng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to close (the eyes) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞑 |
|---|---|
| Pinyin | míng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7791 |
Nghĩa tiếng Anh
- to close (the eyes)
Nghĩa: to close (the eyes) · 15 nét
| Chữ Hán | 瞑 |
|---|---|
| Pinyin | míng |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+7791 |