Cách viết chữ 祢 (mí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: you (used to address a deity), surname Mi, memorial tablet in a temple commemorating a deceased father · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祢
Thứ tự nét từng bước của chữ 祢

Luyện viết chữ 祢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祢
Pinyinmí (cũng đọc: nǐ)
Số nét9
UnicodeU+7962

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祢 →