Cách viết chữ 秣 (mò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: feed a horse with grain, horse feed · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 秣 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+79E3 |
Nghĩa tiếng Anh
- feed a horse with grain
- horse feed
Nghĩa: feed a horse with grain, horse feed · 10 nét
| Chữ Hán | 秣 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+79E3 |