Cách viết chữ 糸 (mì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fine silk, Kangxi radical 120 · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 糸 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7CF8 |
Nghĩa tiếng Anh
- fine silk
- Kangxi radical 120
Nghĩa: fine silk, Kangxi radical 120 · 6 nét
| Chữ Hán | 糸 |
|---|---|
| Pinyin | mì |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7CF8 |