Cách viết chữ 缦 (màn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: plain thin silk, slow, unadorned · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 缦
Thứ tự nét từng bước của chữ 缦

Luyện viết chữ 缦 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缦
Pinyinmàn
Số nét14
UnicodeU+7F26

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缦 →