AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 羋 (mǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 8 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 羋
Luyện viết chữ 羋 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
羋
Pinyin
mǐ
Số nét
8
Unicode
U+7F8B
Chữ Hán khác
美
měi
耄
mào
耱
mò
脈
mài
脉
mài
脒
mǐ
脢
méi
腼
miǎn
膜
mó
臱
mián
艋
měng
艨
méng
Tự viết chữ 羋 →