Cách viết chữ 脒 (mǐ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: amidine (chemistry) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脒 |
|---|---|
| Pinyin | mǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8112 |
Nghĩa tiếng Anh
- amidine (chemistry)
Nghĩa: amidine (chemistry) · 10 nét
| Chữ Hán | 脒 |
|---|---|
| Pinyin | mǐ |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8112 |