Cách viết chữ 脢 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: meat on the back of an animal · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脢 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8122 |
Nghĩa tiếng Anh
- meat on the back of an animal
Nghĩa: meat on the back of an animal · 11 nét
| Chữ Hán | 脢 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+8122 |