Cách viết chữ 茅 (máo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Mao, reeds, rushes · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 茅 |
|---|---|
| Pinyin | máo |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8305 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Mao
- reeds
- rushes
Từ chứa chữ 茅
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 思茅 | sī máo | Simao city in Yunnan, renamed Pu'er city 普洱市 in 2007 |