Cách viết chữ 茗 (míng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Thea sinensis, young leaves of tea · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 茗
Thứ tự nét từng bước của chữ 茗

Luyện viết chữ 茗 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán茗
Pinyinmíng
Số nét9
UnicodeU+8317

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 茗 →