Cách viết chữ 莓 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: berry, strawberry · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莓 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8393 |
Nghĩa tiếng Anh
- berry
- strawberry
Nghĩa: berry, strawberry · 10 nét
| Chữ Hán | 莓 |
|---|---|
| Pinyin | méi |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8393 |