Cách viết chữ 蓦 (mò) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: leap on or over, suddenly · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓦 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84E6 |
Nghĩa tiếng Anh
- leap on or over
- suddenly
Nghĩa: leap on or over, suddenly · 13 nét
| Chữ Hán | 蓦 |
|---|---|
| Pinyin | mò |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+84E6 |