Cách viết chữ 虻 (méng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: horsefly, gadfly, old variant of 虻[meng2] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虻 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+867B |
Nghĩa tiếng Anh
- horsefly
- gadfly
- old variant of 虻[meng2]
Nghĩa: horsefly, gadfly, old variant of 虻[meng2] · 9 nét
| Chữ Hán | 虻 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+867B |