Cách viết chữ 蓂 (mì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: lucky place · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蓂 |
|---|---|
| Pinyin | mì (cũng đọc: míng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84C2 |
Nghĩa tiếng Anh
- lucky place
Nghĩa: lucky place · 14 nét
| Chữ Hán | 蓂 |
|---|---|
| Pinyin | mì (cũng đọc: míng) |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+84C2 |