Cách viết chữ 荬 (mǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 荬 |
|---|---|
| Pinyin | mǎi |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+836C |
Nghĩa tiếng Anh
- see 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4]
Nghĩa: see 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4] · 9 nét
| Chữ Hán | 荬 |
|---|---|
| Pinyin | mǎi |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+836C |