Cách viết chữ 艨 (méng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ancient warship, see 艨艟, ancient leatherclad warship · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 艨 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8268 |
Nghĩa tiếng Anh
- ancient warship
- see 艨艟, ancient leatherclad warship
Nghĩa: ancient warship, see 艨艟, ancient leatherclad warship · 19 nét
| Chữ Hán | 艨 |
|---|---|
| Pinyin | méng |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+8268 |