Cách viết chữ 耄 (mào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: extremely aged (in one's 80s or 90s), octogenarian, nonagenarian · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 耄
Thứ tự nét từng bước của chữ 耄

Luyện viết chữ 耄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán耄
Pinyinmào
Số nét10
UnicodeU+8004

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 耄 →