Cách viết chữ 缪 (miù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Miao, old variant of 繚|缭[liao3], mu (Greek letter Μμ) · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 缪
Thứ tự nét từng bước của chữ 缪

Luyện viết chữ 缪 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán缪
Pinyinmiù (cũng đọc: miào, liǎo, móu)
Số nét14
UnicodeU+7F2A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 缪 →